донжуа́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người tình đa tình, đấng phong lưu, người đa tình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | донжуа́н | донжуа́ны |
| Sinh cách | донжуа́на | донжуа́нов |
| Tặng cách | донжуа́ну | донжуа́нам |
| Đối cách | донжуа́на | донжуа́нов |
| Công cụ cách | донжуа́ном | донжуа́нами |
| Giới cách | донжуа́не | донжуа́нах |