донжуа́н донжуан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người tình đa tình, đấng phong lưu, người đa tình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдонжуа́ндонжуа́ны
Sinh cáchдонжуа́надонжуа́нов
Tặng cáchдонжуа́нудонжуа́нам
Đối cáchдонжуа́надонжуа́нов
Công cụ cáchдонжуа́номдонжуа́нами
Giới cáchдонжуа́недонжуа́нах