лгу́щий лгущий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nói dối, đang lừa gạt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлгу́щийлгу́щеелгу́щаялгу́щие
Sinh cáchлгу́щеголгу́щеголгу́щейлгу́щих
Tặng cáchлгу́щемулгу́щемулгу́щейлгу́щим
Đối cáchлгу́щего, лгу́щийлгу́щеелгу́щуюлгу́щих, лгу́щие
Công cụ cáchлгу́щимлгу́щимлгу́щей, лгу́щеюлгу́щими
Giới cáchлгу́щемлгу́щемлгу́щейлгу́щих

лгать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói dối, nói láo
  2. đánh lừa, lường gạtобманывать

Chia động từ

Hiện tại
ялгу́
тылжёшь
он / она / онолжёт
мылжём
вылжёте
онилгу́т
Quá khứ
Giống đựcлга́л
Giống cáiлгала́
Giống trungлга́ло
Số nhiềuлга́ли
Mệnh lệnh
Số ítлги́
Số nhiềuлги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлгу́щийлга́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—лга́в, лгавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa