ложь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bịa đặt, đặt điềuвыдумкаđiều, sự
  2. Nói dối, nói láo, dối trá, lừa dối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́жьлжи́
Sinh cáchлжи́лже́й
Tặng cáchлжи́лжа́м
Đối cáchло́жьлжи́
Công cụ cáchло́жьюлжа́ми
Giới cáchлжи́лжа́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa