бреха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sủa, nói dối
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | брешу́ |
| ты | бре́шешь |
| он / она / оно | бре́шет |
| мы | бре́шем |
| вы | бре́шете |
| они | бре́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бреха́л |
| Giống cái | бреха́ла |
| Giống trung | бреха́ло |
| Số nhiều | бреха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бреши́ |
| Số nhiều | бреши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бре́шущий | бреха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бреша́ | брехав, брехавши |