солга́ть солгать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói dối

Chia động từ

Tương lai
ясолгу́
тысолжёшь
он / она / оносолжёт
мысолжём
высолжёте
онисолгу́т
Quá khứ
Giống đựcсолга́л
Giống cáiсолгала́
Giống trungсолга́ло
Số nhiềuсолга́ли
Mệnh lệnh
Số ítсолги́
Số nhiềuсолги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—солга́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—солга́в, солгавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa