лгать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói dối, nói láo
  2. đánh lừa, lường gạtобманывать

Chia động từ

Hiện tại
ялгу́
тылжёшь
он / она / онолжёт
мылжём
вылжёте
онилгу́т
Quá khứ
Giống đựcлга́л
Giống cáiлгала́
Giống trungлга́ло
Số nhiềuлга́ли
Mệnh lệnh
Số ítлги́
Số nhiềuлги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлгу́щийлга́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—лга́в, лгавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa