круг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hình trònгеометрическая фигура
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́г | круги́ |
| Sinh cách | кру́га | круго́в |
| Tặng cách | кру́гу | круга́м |
| Đối cách | кру́г | круги́ |
| Công cụ cách | кру́гом | круга́ми |
| Giới cách | кру́ге, кругу́ | круга́х |
Từ liên quan
кру́глыйbéo, béo tròn, béo quay, béo ú; hoàn toànо́кругKhu, khu vực, địa hạtокружа́тьrào quanh, vây quanh, bọc quanh, quây quanh; vây quanh, xúm quanh, xúm xít quanh, túm tụm quanhкружи́тьliệng vòng, lượn vòng, lượn vành, bay vòng quanh; lạc lối, đi loanh quanhкругово́йVòng trònкруговоро́тBiến đổi không ngừng; Tuần hoàn, hoàn lưu


