кривизна́ кривизна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Độ cong, thế cong, khúc độ, bờ cong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкривизна́кривизны́
Sinh cáchкривизны́криви́зн
Tặng cáchкривизне́кривизна́м
Đối cáchкривизну́кривизны́
Công cụ cáchкривизно́й, кривизно́юкривизна́ми
Giới cáchкривизне́кривизна́х

Từ liên quan