кривизна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Độ cong, thế cong, khúc độ, bờ cong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кривизна́ | кривизны́ |
| Sinh cách | кривизны́ | криви́зн |
| Tặng cách | кривизне́ | кривизна́м |
| Đối cách | кривизну́ | кривизны́ |
| Công cụ cách | кривизно́й, кривизно́ю | кривизна́ми |
| Giới cách | кривизне́ | кривизна́х |