косого́р косогор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dốc, sườn núi, sườn đối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосого́ркосого́ры
Sinh cáchкосого́ракосого́ров
Tặng cáchкосого́рукосого́рам
Đối cáchкосого́ркосого́ры
Công cụ cáchкосого́ромкосого́рами
Giới cáchкосого́рекосого́рах

Từ liên quan