колду́нья колдунья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ phù thủy
  2. nữ yêu quái
  3. nữ tiên tri
  4. nữ pháp sư
  5. phù thủy
  6. phù thủy, nữ pháp sư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколду́ньяколду́ньи
Sinh cáchколду́ньиколду́ний
Tặng cáchколду́ньеколду́ньям
Đối cáchколду́ньюколду́ний
Công cụ cáchколду́ньей, колду́ньеюколду́ньями
Giới cáchколду́ньеколду́ньях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa