чароде́йка
danh từđộng vật
Nghĩa
- Bà có phép lạ, bà có phép tiên, bà có bùa mê, bà phù thủy
- người phụ nữ làm say đắm, người đàn bà làm mê hồn, tiên nga giáng thếо пленяющей женщинеgiáng trần
- — tiên nga, tiên bà, tiên cô, nàng tiên, bà tiên, cô tiênв сказках
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чароде́йка | чароде́йки |
| Sinh cách | чароде́йки | чароде́ек |
| Tặng cách | чароде́йке | чароде́йкам |
| Đối cách | чароде́йку | чароде́ек |
| Công cụ cách | чароде́йкой, чароде́йкою | чароде́йками |
| Giới cách | чароде́йке | чароде́йках |