колдовско́й колдовской

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc phép thuật
  2. mê hoặc
  3. mê hoặc, thần diệuAdjective of колдовство
  4. huyền diệu
  5. thuộc thuật gọi hồn
  6. ma mị
  7. thuộc phù thủy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколдовско́й———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cáchколдовско́й———
Công cụ cách————
Giới cách————

колдовско́й колдовской

tính từ

Nghĩa

  1. huyền bí
  2. mê hoặc
  3. có phép thuật
  4. thuộc thuật chiêu hồn
  5. ma thuật
  6. thuộc phù thủy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколдовско́й———
Sinh cáchколдовско́гоколдовско́го——
Tặng cáchколдовско́муколдовско́му——
Đối cáchколдовско́й———
Công cụ cáchколдовски́мколдовски́м——
Giới cáchколдовско́мколдовско́м——