колдовско́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc phép thuật
- mê hoặc
- mê hoặc, thần diệuAdjective of колдовство
- huyền diệu
- thuộc thuật gọi hồn
- ma mị
- thuộc phù thủy
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | колдовско́й | — | — | — |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | колдовско́й | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |