волше́бница волшебница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Bà làm phép lạ, bà có phép tiên, bà có phép thần thông
  2. bà phù thủyколдунья
  3. bà tiên, tiên cô, tiên nữ, nàng tiênв сказках
  4. mụ yêu tinhведьма

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволше́бницаволше́бницы
Sinh cáchволше́бницыволше́бниц
Tặng cáchволше́бницеволше́бницам
Đối cáchволше́бницуволше́бниц
Công cụ cáchволше́бницей, волше́бницеюволше́бницами
Giới cáchволше́бницеволше́бницах

Từ đồng nghĩa