ворожея́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- thầy bói, cô bói, người bói toán
- thầy bói, người tiên tri, người bói toán
- người tiên tri, nhà tiên tri, người thấy trước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ворожея́ | ворожеи́ |
| Sinh cách | ворожеи́ | вороже́й |
| Tặng cách | ворожее́ | ворожея́м |
| Đối cách | вороже́ю | вороже́й |
| Công cụ cách | ворожеёй, ворожеёю | ворожея́ми |
| Giới cách | ворожее́ | ворожея́х |