ворожея́ ворожея

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thầy bói, cô bói, người bói toán
  2. thầy bói, người tiên tri, người bói toán
  3. người tiên tri, nhà tiên tri, người thấy trước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchворожея́ворожеи́
Sinh cáchворожеи́вороже́й
Tặng cáchворожее́ворожея́м
Đối cáchвороже́ювороже́й
Công cụ cáchворожеёй, ворожеёюворожея́ми
Giới cáchворожее́ворожея́х