ве́дьма
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- mụ giàзлая, сварливая или безобразная женщина
- mụ đanh đáзлая, сварливая или безобразная женщина
- mụ phù thủyзлая, сварливая или безобразная женщина
- phù thủy, mụ đanh đá, mụ già
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́дьма | ве́дьмы |
| Sinh cách | ве́дьмы | ве́дьм |
| Tặng cách | ве́дьме | ве́дьмам |
| Đối cách | ве́дьму | ве́дьм |
| Công cụ cách | ве́дьмой, ве́дьмою | ве́дьмами |
| Giới cách | ве́дьме | ве́дьмах |
