кладу́щий
tính từ
Nghĩa
- đang đặt, đang để, đang xếp, đang đặt xuống
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кладу́щий | кладу́щее | кладу́щая | кладу́щие |
| Sinh cách | кладу́щего | кладу́щего | кладу́щей | кладу́щих |
| Tặng cách | кладу́щему | кладу́щему | кладу́щей | кладу́щим |
| Đối cách | кладу́щего, кладу́щий | кладу́щее | кладу́щую | кладу́щих, кладу́щие |
| Công cụ cách | кладу́щим | кладу́щим | кладу́щей, кладу́щею | кладу́щими |
| Giới cách | кладу́щем | кладу́щем | кладу́щей | кладу́щих |