кла́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khố xâyсооружение
- xâyдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́дка | кла́дки |
| Sinh cách | кла́дки | кла́док |
| Tặng cách | кла́дке | кла́дкам |
| Đối cách | кла́дку | кла́дки |
| Công cụ cách | кла́дкой | кла́дками |
| Giới cách | кла́дке | кла́дках |
Ví dụ
- кирпичная кладкаkhối xây bằng gạch