кла́дка кладка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khố xâyсооружение
  2. xâyдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкла́дкакла́дки
Sinh cáchкла́дкикла́док
Tặng cáchкла́дкекла́дкам
Đối cáchкла́дкукла́дки
Công cụ cáchкла́дкойкла́дками
Giới cáchкла́дкекла́дках

Ví dụ

  • кирпичная кладка
    khối xây bằng gạch