наложи́ть наложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt lên, đắp lên, áp đặt

Chia động từ

Tương lai
яналожу́
тынало́жишь
он / она / ононало́жит
мынало́жим
вынало́жите
онинало́жат
Quá khứ
Giống đựcналожи́л
Giống cáiналожи́ла
Giống trungналожи́ло
Số nhiềuналожи́ли
Mệnh lệnh
Số ítналожи́
Số nhiềuналожи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наложи́вший
Bị động—нало́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наложи́в, наложивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa