класться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được đặt, được xếp, được trải, được để
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кладу́щийся | кладшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кладясь | кладшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кладу́щийся | кладшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кладясь | кладшись |