класться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được đặt, được xếp, được trải, được để

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкладу́щийсякладшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкладяськладшись