сложи́ть сложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cộngПросуммировать
  2. gấp
  3. chất đốngУложить
  4. xếpУложить
  5. chấtУложить
  6. đặtУложить
  7. xếp chồngУложить
  8. thu xếp đồ

Chia động từ

Tương lai
ясложу́
тысло́жишь
он / она / оносло́жит
мысло́жим
высло́жите
онисло́жат
Quá khứ
Giống đựcсложи́л
Giống cáiсложи́ла
Giống trungсложи́ло
Số nhiềuсложи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсложи́
Số nhiềuсложи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сложи́вший
Bị động—сло́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сложа́, сложи́в, сложивши

Từ liên quan