сложи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cộngПросуммировать
- gấp
- chất đốngУложить
- xếpУложить
- chấtУложить
- đặtУложить
- xếp chồngУложить
- thu xếp đồ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сложу́ |
| ты | сло́жишь |
| он / она / оно | сло́жит |
| мы | сло́жим |
| вы | сло́жите |
| они | сло́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сложи́л |
| Giống cái | сложи́ла |
| Giống trung | сложи́ло |
| Số nhiều | сложи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сложи́ |
| Số nhiều | сложи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сложи́вший |
| Bị động | — | сло́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сложа́, сложи́в, сложивши |
