положи́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể кластьdành, phân bổ; xây
Nghĩa
- đặt, đểпоместить на поверхность
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | положу́ |
| ты | поло́жишь |
| он / она / оно | поло́жит |
| мы | поло́жим |
| вы | поло́жите |
| они | поло́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | положи́л |
| Giống cái | положи́ла |
| Giống trung | положи́ло |
| Số nhiều | положи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | положи́ |
| Số nhiều | положи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | положи́вший |
| Bị động | — | поло́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | положи́в, положивши |


