кла́вший
tính từ
Nghĩa
- đã đặt, đã để, đã xếp, từng đặt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кла́вший | кла́вшее | кла́вшая | кла́вшие |
| Sinh cách | кла́вшего | кла́вшего | кла́вшей | кла́вших |
| Tặng cách | кла́вшему | кла́вшему | кла́вшей | кла́вшим |
| Đối cách | кла́вшего, кла́вший | кла́вшее | кла́вшую | кла́вших, кла́вшие |
| Công cụ cách | кла́вшим | кла́вшим | кла́вшей, кла́вшею | кла́вшими |
| Giới cách | кла́вшем | кла́вшем | кла́вшей | кла́вших |