кла́вший клавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đặt, đã để, đã xếp, từng đặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкла́вшийкла́вшеекла́вшаякла́вшие
Sinh cáchкла́вшегокла́вшегокла́вшейкла́вших
Tặng cáchкла́вшемукла́вшемукла́вшейкла́вшим
Đối cáchкла́вшего, кла́вшийкла́вшеекла́вшуюкла́вших, кла́вшие
Công cụ cáchкла́вшимкла́вшимкла́вшей, кла́вшеюкла́вшими
Giới cáchкла́вшемкла́вшемкла́вшейкла́вших

класть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dành, phân bổвыделять, направлять
  2. xâyстроить
  3. đặtпомещать
  4. đặt xuốngпомещать
  5. đểпомещать
  6. đặt, để
  7. đặt nằm xuốngto a lying down down position

Chia động từ

Hiện tại
якладу́
тыкладёшь
он / она / онокладёт
мыкладём
выкладёте
оникладу́т
Quá khứ
Giống đựcклал
Giống cáiкла́ла
Giống trungкла́ло
Số nhiềuкла́ли
Mệnh lệnh
Số ítклади́
Số nhiềuклади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкладу́щийкла́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкладя́клавши

Từ liên quan