имени́ны
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Lễ thánh, thánh lễ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | имени́ны |
| Sinh cách | — | имени́н |
| Tặng cách | — | имени́нам |
| Đối cách | — | имени́ны |
| Công cụ cách | — | имени́нами |
| Giới cách | — | имени́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | имени́ны |
| Sinh cách | — | имени́н |
| Tặng cách | — | имени́нам |
| Đối cách | — | имени́ны |
| Công cụ cách | — | имени́нами |
| Giới cách | — | имени́нах |