имени́ны именины

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Lễ thánh, thánh lễ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—имени́ны
Sinh cách—имени́н
Tặng cách—имени́нам
Đối cách—имени́ны
Công cụ cách—имени́нами
Giới cách—имени́нах