измени́ться измениться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thay đổi

Chia động từ

Tương lai
яизменю́сь
тыизме́нишься
он / она / оноизме́нится
мыизме́нимся
выизме́нитесь
ониизме́нятся
Quá khứ
Giống đựcизмени́лся
Giống cáiизмени́лась
Giống trungизмени́лось
Số nhiềuизмени́лись
Mệnh lệnh
Số ítизмени́сь
Số nhiềuизмени́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—измени́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—измени́вшись, изменя́сь

Từ liên quan