игра́ющий играющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchигра́ющийигра́ющееигра́ющаяигра́ющие
Sinh cáchигра́ющегоигра́ющегоигра́ющейигра́ющих
Tặng cáchигра́ющемуигра́ющемуигра́ющейигра́ющим
Đối cáchигра́ющего, игра́ющийигра́ющееигра́ющуюигра́ющих, игра́ющие
Công cụ cáchигра́ющимигра́ющимигра́ющей, игра́ющеюигра́ющими
Giới cáchигра́ющемигра́ющемигра́ющейигра́ющих

игра́ть играть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. diễnпредставлять на сцене, в театре
  2. chơiразвлекаться, забавляться
  3. chơi nhạcмузицировать
  4. chơi

Chia động từ

Hiện tại
яигра́ю
тыигра́ешь
он / она / оноигра́ет
мыигра́ем
выигра́ете
ониигра́ют
Quá khứ
Giống đựcигра́л
Giống cáiигра́ла
Giống trungигра́ло
Số nhiềuигра́ли
Mệnh lệnh
Số ítигра́й
Số nhiềuигра́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngигра́ющийигра́вший
Bị độngигра́емыйи́гранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từигра́яиграв, игравши

Từ liên quan