игру́шка игрушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đồ chơi
  2. Đồ chơi, công cụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchигру́шкаигру́шки
Sinh cáchигру́шкиигру́шек
Tặng cáchигру́шкеигру́шкам
Đối cáchигру́шкуигру́шки
Công cụ cáchигру́шкой, игру́шкоюигру́шками
Giới cáchигру́шкеигру́шках

Ví dụ

  • стать игрушка ой в чьих-л. руках
    trở thành đồ chơi trong tay ai
  • это для него детская игрушка
    đối với nó đó là đồ choi trẻ con
  • как, словно игрушка
    xinh, xinh đẹp

Từ liên quan