сыгра́ть сыграть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. diễn, biểu diễn
  2. chơi

Chia động từ

Tương lai
ясыгра́ю
тысыгра́ешь
он / она / оносыгра́ет
мысыгра́ем
высыгра́ете
онисыгра́ют
Quá khứ
Giống đựcсыгра́л
Giống cáiсыгра́ла
Giống trungсыгра́ло
Số nhiềuсыгра́ли
Mệnh lệnh
Số ítсыгра́й
Số nhiềuсыгра́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сыгра́вший
Bị động—сы́гранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сыгра́в, сыгравши