игро́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con bạc, người đánh bạcв азартные игры
- cầu thủв футдол и т. п.
- Người chơi, đấu thủ
- người đánh bài, người đánh cờв карты, шахматы и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | игро́к | игроки́ |
| Sinh cách | игрока́ | игроко́в |
| Tặng cách | игроку́ | игрока́м |
| Đối cách | игрока́ | игроко́в |
| Công cụ cách | игроко́м | игрока́ми |
| Giới cách | игроке́ | игрока́х |
