доро́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khăn tua dàiскатерть
- thảm dàiполовикtấm
- đường mònтропинка
- Đường nhỏ
- đường, rãnhжелобок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доро́жка | доро́жки |
| Sinh cách | доро́жки | доро́жек |
| Tặng cách | доро́жке | доро́жкам |
| Đối cách | доро́жку | доро́жки |
| Công cụ cách | доро́жкой, доро́жкою | доро́жками |
| Giới cách | доро́жке | доро́жках |
Ví dụ
- пешеходная дорожкаđường đi bộ
- беговая дорожкаспорт. — đường chạy [đua]
- водная дорожкаспорт. — đường bơi

