доро́жка дорожка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khăn tua dàiскатерть
  2. thảm dàiполовикtấm
  3. đường mònтропинка
  4. Đường nhỏ
  5. đường, rãnhжелобок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоро́жкадоро́жки
Sinh cáchдоро́жкидоро́жек
Tặng cáchдоро́жкедоро́жкам
Đối cáchдоро́жкудоро́жки
Công cụ cáchдоро́жкой, доро́жкоюдоро́жками
Giới cáchдоро́жкедоро́жках

Ví dụ

  • пешеходная дорожка
    đường đi bộ
  • беговая дорожка
    спорт. — đường chạy [đua]
  • водная дорожка
    спорт. — đường bơi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa