тропи́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đường mòn
- Đường mòn, lối mòn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тропи́нка | тропи́нки |
| Sinh cách | тропи́нки | тропи́нок |
| Tặng cách | тропи́нке | тропи́нкам |
| Đối cách | тропи́нку | тропи́нки |
| Công cụ cách | тропи́нкой, тропи́нкою | тропи́нками |
| Giới cách | тропи́нке | тропи́нках |
