алле́я аллея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đường có trồng cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалле́яалле́и
Sinh cáchалле́иалле́й
Tặng cáchалле́еалле́ям
Đối cáchалле́юалле́и
Công cụ cáchалле́ей, алле́еюалле́ями
Giới cáchалле́еалле́ях