алле́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đường có trồng cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алле́я | алле́и |
| Sinh cách | алле́и | алле́й |
| Tặng cách | алле́е | алле́ям |
| Đối cách | алле́ю | алле́и |
| Công cụ cách | алле́ей, алле́ею | алле́ями |
| Giới cách | алле́е | алле́ях |
