полоса́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dải, vệtкакого-л. пространства, земли
- mảnh dài, rẻo dài, vạch, sọc, băng, thanhткани, металла и т. п.
- thời kỳ, giai đoạnпромежуток времени
- vùng, dải, đai, đới, khu, khu vựcпояс, зона
- Đường vạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полоса́ | по́лосы |
| Sinh cách | полосы́ | поло́с |
| Tặng cách | полосе́ | полоса́м |
| Đối cách | полосу́ | по́лосы |
| Công cụ cách | полосо́й, полосо́ю | полоса́ми |
| Giới cách | полосе́ | полоса́х |
Ví dụ
- полоса лунного светаvệt ánh trăng
- самая счастливая полоса моей жизниthời kỳ sung sướng nhất trong đời tôi
- взлётная полосаđường băng cất cánh

