полоса́ полоса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dải, vệtкакого-л. пространства, земли
  2. mảnh dài, rẻo dài, vạch, sọc, băng, thanhткани, металла и т. п.
  3. thời kỳ, giai đoạnпромежуток времени
  4. vùng, dải, đai, đới, khu, khu vựcпояс, зона
  5. Đường vạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполоса́по́лосы
Sinh cáchполосы́поло́с
Tặng cáchполосе́полоса́м
Đối cáchполосу́по́лосы
Công cụ cáchполосо́й, полосо́юполоса́ми
Giới cáchполосе́полоса́х

Ví dụ

  • полоса лунного света
    vệt ánh trăng
  • самая счастливая полоса моей жизни
    thời kỳ sung sướng nhất trong đời tôi
  • взлётная полоса
    đường băng cất cánh

Từ liên quan