поло́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sọc, dải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поло́ска | поло́ски |
| Sinh cách | поло́ски | поло́сок |
| Tặng cách | поло́ске | поло́скам |
| Đối cách | поло́ску | поло́ски |
| Công cụ cách | поло́ской, поло́скою | поло́сками |
| Giới cách | поло́ске | поло́сках |
