дом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà, tổ ấmжилище
  2. nhà, tòa nhàсооружение
  3. hãng, công tyфирма
  4. nhà, gia đình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́мдома́
Sinh cáchдо́мадомо́в
Tặng cáchдо́мудома́м
Đối cáchдо́мдома́
Công cụ cáchдо́момдома́ми
Giới cáchдо́медома́х

Từ liên quan