до́ма
trạng từ
Nghĩa
- Nhà
Ví dụ
- дома ли он?anh ấy có nhà không?
- его нет домаanh ấy vắng nhà, anh ấy không có nhà
- у меня домаở nhà tôi
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́м | дома́ |
| Sinh cách | до́ма | домо́в |
| Tặng cách | до́му | дома́м |
| Đối cách | до́м | дома́ |
| Công cụ cách | до́мом | дома́ми |
| Giới cách | до́ме | дома́х |