домово́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ma xó, táo quân, táo công, ông táo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | домово́й | домовы́е |
| Sinh cách | домово́го | домовы́х |
| Tặng cách | домово́му | домовы́м |
| Đối cách | домово́го | домовы́х |
| Công cụ cách | домовы́м | домовы́ми |
| Giới cách | домово́м | домовы́х |