домово́й домовой

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ma xó, táo quân, táo công, ông táo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомово́йдомовы́е
Sinh cáchдомово́годомовы́х
Tặng cáchдомово́мудомовы́м
Đối cáchдомово́годомовы́х
Công cụ cáchдомовы́мдомовы́ми
Giới cáchдомово́мдомовы́х

Từ liên quan

домо́вый домовый

tính từ

Nghĩa

  1. Nhà

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдомо́выйдомо́воедомо́ваядомо́вые
Sinh cáchдомо́вогодомо́вогодомо́войдомо́вых
Tặng cáchдомо́вомудомо́вомудомо́войдомо́вым
Đối cáchдомо́вый, домо́вогодомо́воедомо́вуюдомо́вые, домо́вых
Công cụ cáchдомо́вымдомо́вымдомо́вой, домо́воюдомо́выми
Giới cáchдомо́вомдомо́вомдомо́войдомо́вых
Dạng ngắnдомо́вдомо́водомо́вадомо́вы

Ví dụ

  • домовая книга
    sổ ghi tên người trong các hộ thêu nhà