дере́вня деревня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. làng, thôn, xãселение
  2. nông thôn, thôn quêсельская местность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдере́внядере́вни
Sinh cáchдере́внидереве́нь
Tặng cáchдере́внедеревня́м
Đối cáchдере́внюдере́вни
Công cụ cáchдере́вней, дере́внеюдеревня́ми
Giới cáchдере́внедеревня́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

дерёвня

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. làng, thôn, xãселение
  2. nông thôn, thôn quêсельская местность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдерёвнядерёвни
Sinh cáchдерёвнидерёвень
Tặng cáchдерёвнедерёвням
Đối cáchдерёвнюдерёвень
Công cụ cáchдерёвней, дерёвнеюдерёвнями
Giới cáchдерёвнедерёвнях

Từ liên quan