дереве́нька
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- làng nhỏ, xóm nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дереве́нька | дереве́ньки |
| Sinh cách | дереве́ньки | дереве́нек |
| Tặng cách | дереве́ньке | дереве́нькам |
| Đối cách | дереве́ньку | дереве́ньки |
| Công cụ cách | дереве́нькой | дереве́ньками |
| Giới cách | дереве́ньке | дереве́ньках |