дереву́шка деревушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xóm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдереву́шкадереву́шки
Sinh cáchдереву́шкидереву́шек
Tặng cáchдереву́шкедереву́шкам
Đối cáchдереву́шкудереву́шки
Công cụ cáchдереву́шкойдереву́шками
Giới cáchдереву́шкедереву́шках

Từ đồng nghĩa