дере́вня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- làng, thôn, xãселение
- nông thôn, thôn quêсельская местность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дере́вня | дере́вни |
| Sinh cách | дере́вни | дереве́нь |
| Tặng cách | дере́вне | деревня́м |
| Đối cách | дере́вню | дере́вни |
| Công cụ cách | дере́вней, дере́внею | деревня́ми |
| Giới cách | дере́вне | деревня́х |





