де́ло дело

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. công việcработа, занятие
  2. nghề, lĩnh vực
  3. cơ sở kinh doanhпредприятие
  4. công việc, việcдело в том, что The fact is that
  5. hồ sơдокументы
  6. thực chất, mấu chốtсуть, смысл
  7. việc, vấn đề
  8. nghề nghiệp, công việcработа, занятие
  9. việc, hành động
  10. sự thật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́лодела́
Sinh cáchде́ладе́л
Tặng cáchде́лудела́м
Đối cáchде́лодела́
Công cụ cáchде́ломдела́ми
Giới cáchде́ледела́х

Từ liên quan

деть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. để
  2. đặt
  3. bỏ vào

Chia động từ

Tương lai
яде́ну
тыде́нешь
он / она / оноде́нет
мыде́нем
выде́нете
ониде́нут
Quá khứ
Giống đựcде́л
Giống cáiде́ла
Giống trungде́ло
Số nhiềuде́ли
Mệnh lệnh
Số ítде́нь
Số nhiềuде́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—де́вший
Bị động—де́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—де́в, девши

Từ liên quan