делово́й деловой

tính từ

Nghĩa

  1. bận việc, có nhiều việcзанятый делами
  2. Công việc, công tác, công vụ
  3. kinh doanh, buôn bánзанятый практической стороной дела
  4. thiết thựcкасающийся существва
  5. thành thạo, tháo vát, thạo việcделовитый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchделово́йделово́еделова́яделовы́е
Sinh cáchделово́годелово́годелово́йделовы́х
Tặng cáchделово́муделово́муделово́йделовы́м
Đối cáchделово́й, делово́годелово́еделову́юделовы́е, деловы́х
Công cụ cáchделовы́мделовы́мделово́й, (делово́ю)деловы́ми
Giới cáchделово́мделово́мделово́йделовы́х

Ví dụ

  • деловое письмо
    [tờ] công văn
  • деловые связи
    [những] liên hệ công tác, quan hệ giao dịch
  • деловые качества
    phẩm chất nghề nghiệp

Từ liên quan