Nghĩa
- quàподарок
- quà biếuподарок
- quà tặngподарок
- quà tặng, quà biếu, tặng vật, tặng phẩmподарок
- tài, khiếu, tài năng, năng khiếuспособность, талант
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | да́р | дары́ |
|---|
| Sinh cách | да́ра | даро́в |
|---|
| Tặng cách | да́ру | дара́м |
|---|
| Đối cách | да́р | дары́ |
|---|
| Công cụ cách | да́ром | дара́ми |
|---|
| Giới cách | да́ре | дара́х |
|---|
Từ liên quan
пода́рокQuà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặngодарённыйCó tài, tài năng, tài ba, có năng khiếu, có khiếuдарова́ниеngười có tài; Tài, khiếu, tài năng, năng khiếuдарово́йBiếu, không mất tiềnда́ромmiễn phí, không mất tiền, không côngодарённостьTài, tài năng, tài ba, năng khiếu, khiếuдарови́тыйCó tài, tài ba, tài hoa, tài giỏiодаря́тьbiếu, tặng, cho, ban; phú cho, ban cho Từ đồng nghĩa
пода́рокQuà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặngтала́нтngười có tài, người tài giỏi, bậc thiên tài, bậc kỳ tài, nhân tài, tài năng; Tài, thiên tài, tài ba, tài hoa, tài năng, kỳ tàiдарова́ниеngười có tài; Tài, khiếu, tài năng, năng khiếuпрезе́нтquà, món quàподноше́ниеlễ vật, lễ phẩm, tặng vật, tặng phẩm, đồ biếu, tế phẩmодарённостьTài, tài năng, tài ba, năng khiếu, khiếu