дарова́ние дарование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. người có tàiо талантливом человеке
  2. Tài, khiếu, tài năng, năng khiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдарова́ниедарова́ния
Sinh cáchдарова́ниядарова́ний
Tặng cáchдарова́ниюдарова́ниям
Đối cáchдарова́ниедарова́ния
Công cụ cáchдарова́ниемдарова́ниями
Giới cáchдарова́ниидарова́ниях

Ví dụ

  • природное дарование
    thiên tư, thiên bẩm
  • редкое дарование
    tài năng (năng khiếu) hiếm có
  • молодые дарованиея
    những thanh niên có tài