пода́рок подарок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Quà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпода́рокпода́рки
Sinh cáchпода́ркапода́рков
Tặng cáchпода́ркупода́ркам
Đối cáchпода́рокпода́рки
Công cụ cáchпода́ркомпода́рками
Giới cáchпода́ркепода́рках

Ví dụ

  • сделать подарок кому-л.
    biếu tặng phẩm (biếu quà, tặng quà, làm quà) cho ai

Từ liên quan