далёкий

tính từ

Nghĩa

  1. xa xôiотдалённый
  2. xaотдалённый
  3. xa, xa xôi
  4. xa, dàiдлинный
  5. xa lạчуждый, незнакомый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдалёкийдалёкоедалёкаядалёкие
Sinh cáchдалёкогодалёкогодалёкойдалёких
Tặng cáchдалёкомудалёкомудалёкойдалёким
Đối cáchдалёкий, далёкогодалёкоедалёкуюдалёкие, далёких
Công cụ cáchдалёкимдалёкимдалёкой, далёкоюдалёкими
Giới cáchдалёкомдалёкомдалёкойдалёких
Dạng ngắnдалёкдалеко́далека́далеки́//далёки
So sánh hơn да́льше
So sánh nhất далеча́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh