выпуска́ть выпускать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho tốt nghiệp
  2. thả
  3. cho ra
  4. sản xuấtизготавливать, публиковать
  5. xuất bảnизготавливать, публиковать
  6. sản xuất, phát hành
  7. thả, phóng thích
  8. sản xuất, chế tạo

Chia động từ

Hiện tại
явыпуска́ю
тывыпуска́ешь
он / она / оновыпуска́ет
мывыпуска́ем
вывыпуска́ете
онивыпуска́ют
Quá khứ
Giống đựcвыпуска́л
Giống cáiвыпуска́ла
Giống trungвыпуска́ло
Số nhiềuвыпуска́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыпуска́й
Số nhiềuвыпуска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыпуска́ющийвыпуска́вший
Bị độngвыпуска́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыпуска́явыпускав, выпускавши

Từ liên quan