выпуска́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được sản xuất, được phát hành
- tốt nghiệp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выпуска́юсь |
| ты | выпуска́ешься |
| он / она / оно | выпуска́ется |
| мы | выпуска́емся |
| вы | выпуска́етесь |
| они | выпуска́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выпуска́лся |
| Giống cái | выпуска́лась |
| Giống trung | выпуска́лось |
| Số nhiều | выпуска́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выпуска́йся |
| Số nhiều | выпуска́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выпуска́ющийся | выпуска́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выпуска́ясь | выпускавшись |