выпуска́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự phát hành, sự sản xuất, sự giải phóng, sự đưa ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | выпуска́ние | выпуска́ния |
| Sinh cách | выпуска́ния | выпуска́ний |
| Tặng cách | выпуска́нию | выпуска́ниям |
| Đối cách | выпуска́ние | выпуска́ния |
| Công cụ cách | выпуска́нием | выпуска́ниями |
| Giới cách | выпуска́нии | выпуска́ниях |