военко́м
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ủy viên quân vụвоенный комиссар
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | военко́м | военко́мы |
| Sinh cách | военко́ма | военко́мов |
| Tặng cách | военко́му | военко́мам |
| Đối cách | военко́ма | военко́мов |
| Công cụ cách | военко́мом | военко́мами |
| Giới cách | военко́ме | военко́мах |
Từ liên quan
война́chiến tranh; Thời chiếnвое́нныйChiến tranh, quân sự; Quân nhânво́инChiến sĩ, chiến binh, binh sĩ, quân nhân, chinh phuво́инскийQuân sự, quân đội, nhà binhвоенкома́тphòng quân vụвои́нственныйdũng cảm; dũng cảm, hùng dũngво́инствоquân đội; đạo quânвои́нственноhiếu chiến, hung hăng, quyết liệtвои́нствующийChiến đấu, tranh đấuвое́нщинаQuân phiệtвои́нственностьtính hiếu chiến, bản chất hiếu chiến; tính hiếu chiến, tính chất chiến tranh