вое́нщина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quân phiệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вое́нщина | вое́нщины |
| Sinh cách | вое́нщины | вое́нщин |
| Tặng cách | вое́нщине | вое́нщинам |
| Đối cách | вое́нщину | вое́нщины |
| Công cụ cách | вое́нщиной, вое́нщиною | вое́нщинами |
| Giới cách | вое́нщине | вое́нщинах |